牵动
Phồn thể: 牽動
qiān dòng
Âm Hán Việt: khiên động
1.ảnh hưởng
2.tạo ra sự thay đổi trong cái gì đó
to affect · to produce a change in sth
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác