物美价廉
Phồn thể: 物美價廉
wù měi jià lián
Âm Hán Việt: vật mỹ giá liêm
HSK 7-9
1.chất lượng tốt và giá rẻ
2.món hời
good quality and cheap · a bargain
động từbộ 牛
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác