物理疗法
Phồn thể: 物理療法
wù lǐ liáo fǎ
Âm Hán Việt: vật lý liệu pháp
1.vật lý trị liệu
2.trị liệu vật lý
physiotherapy · physical therapy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác