物理性质
Phồn thể: 物理性質
wù lǐ xìng zhì
Âm Hán Việt: vật lý tính chất
1.tính chất vật lý
physical property
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 物理性質
wù lǐ xìng zhì
Âm Hán Việt: vật lý tính chất
1.tính chất vật lý
physical property
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác