物理学家
Phồn thể: 物理學家
wù lǐ xué jiā
Âm Hán Việt: vật lý học gia
1.nhà vật lý
physicist
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 物理學家
wù lǐ xué jiā
Âm Hán Việt: vật lý học gia
1.nhà vật lý
physicist
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác