物极必反
Phồn thể: 物極必反
wù jí bì fǎn
Âm Hán Việt: vật cực tất phản
1.vật cực tất phản (thành ngữ)
when things reach an extreme, they can only move in the opposite direction (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác