物归原主
Phồn thể: 物歸原主
wù guī yuán zhǔ
Âm Hán Việt: vật quy nguyên chủ
1.trả lại vật cho chủ sở hữu hợp pháp
(idiom) to return sth to its rightful owner
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác