物价指数
Phồn thể: 物價指數
wù jià zhǐ shù
Âm Hán Việt: vật giá chỉ số
1.chỉ số giá
price index
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 物價指數
wù jià zhǐ shù
Âm Hán Việt: vật giá chỉ số
1.chỉ số giá
price index
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác