物以类聚
Phồn thể: 物以類聚
wù yǐ lèi jù
Âm Hán Việt: vật dĩ loại tụ
1.vật họp theo loài (thành ngữ); giống nhau thì hút nhau
2.Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã.
similar things come together (idiom); like draws like · Birds of a feather flock together.
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác