牛顿力学
Phồn thể: 牛頓力學
Niú dùn lì xué
Âm Hán Việt: ngưu đốn lực học
1.cơ học Newton
Newtonian mechanics
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 牛頓力學
Niú dùn lì xué
Âm Hán Việt: ngưu đốn lực học
1.cơ học Newton
Newtonian mechanics
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác