牛津大学
Phồn thể: 牛津大學
Niú jīn Dà xué
Âm Hán Việt: ngưu tân đại học
1.Đại học Oxford
University of Oxford
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 牛津大學
Niú jīn Dà xué
Âm Hán Việt: ngưu tân đại học
1.Đại học Oxford
University of Oxford
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác