牛排餐厅
Phồn thể: 牛排餐廳
niú pái cān tīng
Âm Hán Việt: ngưu bài xan sảnh
1.nhà hàng bít tết
2.nhà hàng chuyên món thịt nướng
steakhouse · chophouse
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác