爽心美食
shuǎng xīn měi shí
Âm Hán Việt: sảng tâm mỹ thực
1.món ăn thoải mái
comfort food
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácshuǎng xīn měi shí
Âm Hán Việt: sảng tâm mỹ thực
1.món ăn thoải mái
comfort food
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác