爽心悦目
Phồn thể: 爽心悅目
shuǎng xīn yuè mù
Âm Hán Việt: sảng tâm duyệt mục
1.đẹp và ấm lòng
beautiful and heartwarming
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác