父母
fù mǔ
Âm Hán Việt: phụ mẫu
HSK 4
1.cha và mẹ; phụ huynh
father and mother; parents
danh từbộ 父
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácfù mǔ
Âm Hán Việt: phụ mẫu
1.cha và mẹ; phụ huynh
father and mother; parents
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác