爱情喜剧
Phồn thể: 愛情喜劇
ài qíng xǐ jù
Âm Hán Việt: ái tình hỷ kịch
1.hài kịch lãng mạn
romantic comedy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 愛情喜劇
ài qíng xǐ jù
Âm Hán Việt: ái tình hỷ kịch
1.hài kịch lãng mạn
romantic comedy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác