爱屋及鸟
Phồn thể: 愛屋及鳥
ài wū jí niǎo
Âm Hán Việt: ái ốc cập điểu
1.xem 爱屋及乌
see 爱屋及乌
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 愛屋及鳥
ài wū jí niǎo
Âm Hán Việt: ái ốc cập điểu
1.xem 爱屋及乌
see 爱屋及乌
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác