爱因斯坦
Phồn thể: 愛因斯坦
Ài yīn sī tǎn
Âm Hán Việt: ái nhân tư thản
1.Albert Einstein (1879-1955), nhà vật lý lý thuyết sinh ra ở Đức
Albert Einstein (1879-1955), German-born theoretical physicist
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác