爱克斯光
Phồn thể: 愛克斯光
ài kè sī guāng
Âm Hán Việt: ái khắc tư quang
1.tia X (từ mượn)
2.tia Röntgen hoặc tia Roentgen
X-ray (loanword) · Röntgen or Roentgen ray
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác