爱不释手
Phồn thể: 愛不釋手
ài bù shì shǒu
Âm Hán Việt: ái bất thích thủ
HSK 7-9
1.(thành ngữ) thích đến mức không muốn đặt xuống; thấy cái gì đó hoàn toàn không thể cưỡng lại
(idiom) to like sth so much that one is reluctant to put it down; to find sth utterly irresistible
động từbộ 爫
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác