爱不忍释
Phồn thể: 愛不忍釋
ài bù rěn shì
Âm Hán Việt: ái bất nhẫn thích
1.quá yêu thích không nỡ rời xa (thành ngữ)
to love sth too much to part with it (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác