爆裂
bào liè
Âm Hán Việt: bộc liệt
1.vỡ
2.nổ tung
3.phát nổ
to rupture · to burst · to explode
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácbào liè
Âm Hán Việt: bộc liệt
1.vỡ
2.nổ tung
3.phát nổ
to rupture · to burst · to explode
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác