爆玉米花
bào yù mǐ huā
Âm Hán Việt: bộc ngọc mễ hoa
1.làm bắp rang
2.bắp rang
to make popcorn · popcorn
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácbào yù mǐ huā
Âm Hán Việt: bộc ngọc mễ hoa
1.làm bắp rang
2.bắp rang
to make popcorn · popcorn
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác