爆击
Phồn thể: 爆擊
bào jī
Âm Hán Việt: bộc kích
1.biến thể của 暴击
variant of 暴击
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 爆擊
bào jī
Âm Hán Việt: bộc kích
1.biến thể của 暴击
variant of 暴击
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác