爆冷门儿
Phồn thể: 爆冷門兒
bào lěng mén r
Âm Hán Việt: bộc lạnh môn nhi
1.biến thể er hoá của 爆冷门
erhua variant of 爆冷门
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác