燕子衔泥垒大窝
Phồn thể: 燕子銜泥壘大窩
yàn zi xián ní lěi dà wō
Âm Hán Việt: yến tử hàm nê luỹ đại oa
1.tổ chim én được xây từng miếng bùn ngậm trong mỏ (thành ngữ)
2.tích tiểu thành đại
the swallow's nest is built one beakful of mud at a time (idiom) · many a little makes a mickle
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác