燃料电池
Phồn thể: 燃料電池
rán liào diàn chí
Âm Hán Việt: nhiên liệu điện trì
1.pin nhiên liệu
fuel cell
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 燃料電池
rán liào diàn chí
Âm Hán Việt: nhiên liệu điện trì
1.pin nhiên liệu
fuel cell
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác