燃料循环
Phồn thể: 燃料循環
rán liào xún huán
Âm Hán Việt: nhiên liệu tuần hoàn
1.chu trình nhiên liệu
fuel cycle
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 燃料循環
rán liào xún huán
Âm Hán Việt: nhiên liệu tuần hoàn
1.chu trình nhiên liệu
fuel cycle
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác