熹平石经
Phồn thể: 熹平石經
Xī píng shí jīng
Âm Hán Việt: hy bình thạch kinh
1.bia đá Xiping, tác phẩm thư pháp trên bia khắc từ thời Đông Hán (25-220 SCN)
Xiping steles, calligraphic work on carved steles of the Eastern Han Dynasty (25-220 AD)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác