熟能生巧
shú néng shēng qiǎo
Âm Hán Việt: thục năng sinh xảo
1.quen tay hay làm (thành ngữ); thực hành làm nên hoàn hảo
with familiarity you learn the trick (idiom); practice makes perfect
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác