熙熙攘攘
xī xī rǎng rǎng
Âm Hán Việt: hy hy nhương nhương
HSK 7-9
1.náo nhiệt (thành ngữ)
(idiom) bustling with activity
động từbộ 灬
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác