熙熙壤壤
xī xī rǎng rǎng
Âm Hán Việt: hy hy nhưỡng nhưỡng
1.biến thể của 熙熙攘攘
variant of 熙熙攘攘
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácxī xī rǎng rǎng
Âm Hán Việt: hy hy nhưỡng nhưỡng
1.biến thể của 熙熙攘攘
variant of 熙熙攘攘
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác