熙来攘往
Phồn thể: 熙來攘往
xī lái rǎng wǎng
Âm Hán Việt: hy lai nhương vãng
1.nơi nhộn nhịp hoạt động (thành ngữ)
a place buzzing with activity (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác