熔断机制
Phồn thể: 熔斷機制
róng duàn jī zhì
Âm Hán Việt: dung đoạn cơ chế
1.(tài chính) biện pháp ngừng giao dịch
2.ngắt mạch
(finance) trading curb; circuit breaker
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác