熏陶成性
xūn táo chéng xìng
Âm Hán Việt: huân đào thành tính
1.(thành ngữ) nuôi dưỡng thành bản tính
2.tập quen tốt từ thấm nhuần lâu dài
(idiom) nurture makes second nature · good habits come by long assimilation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác