煽风点火
Phồn thể: 煽風點火
shān fēng diǎn huǒ
Âm Hán Việt: phiến phong điểm hoả
1.(thành ngữ) thổi bùng ngọn lửa
2.xúi giục người khác
3.gây rắc rối
(idiom) to fan the flames · to incite people · to stir up trouble
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác