煺
tuì
Âm Hán Việt: thoái
1.nhổ lông gia cầm hoặc lông heo bằng nước nóng
to pluck poultry or depilate pigs using hot water
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác