煮豆燃萁
zhǔ dòu rán qí
Âm Hán Việt: chử đậu nhiên ky
1.đốt cây đậu để nấu đậu (thành ngữ); gây mâu thuẫn nội bộ
burning beanstalks to cook the beans (idiom); to cause internecine strife
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác