煮蛋计时器
Phồn thể: 煮蛋計時器
zhǔ dàn jì shí qì
Âm Hán Việt: chử đản kế thời khí
1.đồng hồ hẹn giờ luộc trứng
egg timer
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác