照葫芦画瓢
Phồn thể: 照葫蘆畫瓢
zhào hú lu huà piáo
Âm Hán Việt: chiếu hồ lô hoạ biều
1.theo nghĩa đen: vẽ bầu thành gáo (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: sao chép mù quáng
lit. to draw a dipper with a gourd as a model (idiom) · fig. to copy slavishly
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác