照相排版
zhào xiàng pái bǎn
Âm Hán Việt: chiếu tướng bài bản
1.sắp chữ chụp ảnh
2.photocomposition
phototypesetting · photocomposition
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác