煦仁孑义
Phồn thể: 煦仁孑義
xù rén jié yì
Âm Hán Việt: hú nhân kiết nghĩa
1.lòng tốt nhỏ mọn
petty kindness
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 煦仁孑義
xù rén jié yì
Âm Hán Việt: hú nhân kiết nghĩa
1.lòng tốt nhỏ mọn
petty kindness
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác