煎炸食品
jiān zhá shí pǐn
Âm Hán Việt: chiên trác thực phẩm
1.thực phẩm chiên
fried food
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácjiān zhá shí pǐn
Âm Hán Việt: chiên trác thực phẩm
1.thực phẩm chiên
fried food
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác