焦炙
jiāo zhì
Âm Hán Việt: tiêu chích
1.làm cháy
2.cháy thành than
3.lo lắng đến phát ốm
to scorch · to burn to charcoal · sick with worry
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác