焚膏继晷
Phồn thể: 焚膏繼晷
fén gāo jì guǐ
Âm Hán Việt: phần cao kế quỹ
1.đốt dầu nửa đêm (thành ngữ); làm việc liên tục ngày đêm
to burn the midnight oil (idiom); to work continuously night and day
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác