焕然一新
Phồn thể: 煥然一新
huàn rán yī xīn
Âm Hán Việt: hoán nhiên nhất tân
1.nhìn hoàn toàn mới (thành ngữ); mới tinh
2.thay đổi không nhận ra
to look completely new (idiom); brand new · changed beyond recognition
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác