烷基苯磺酸钠
Phồn thể: 烷基苯磺酸鈉
wán jī běn huáng suān nà
Âm Hán Việt: hoàn cơ bản huỳnh toan nột
1.natri đodecylbenzen sulfonat (được dùng làm chất tạo bọt trong chất tẩy rửa)
sodium dodecylbenzene sulfonate (used as a bubbling agent in detergents)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác