热锅上的蚂蚁
Phồn thể: 熱鍋上的螞蟻
rè guō shang de mǎ yǐ
Âm Hán Việt: nhiệt oa thướng đích mã nghĩ
1.(như) mèo trên nóc nhà lá
2.nóng ruột
3.kích động
(like) a cat on a hot tin roof · anxious · agitated
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác