热核聚变反应
Phồn thể: 熱核聚變反應
rè hé jù biàn fǎn yìng
Âm Hán Việt: nhiệt hạch tụ biến phản ứng
1.phản ứng nhiệt hạch tổng hợp
thermonuclear fusion reaction
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác