热带风暴
Phồn thể: 熱帶風暴
rè dài fēng bào
Âm Hán Việt: nhiệt đới phong bạo
1.bão nhiệt đới
tropical storm
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 熱帶風暴
rè dài fēng bào
Âm Hán Việt: nhiệt đới phong bạo
1.bão nhiệt đới
tropical storm
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác